润饼

润饼
rùnbǐng
nhuận bính

bánh cuốn nhân rau thịt; bánh rế mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh cuốn nhân rau thịt; bánh rế mềm

    • Bánh cuốn là món ăn vặt đặc trưng của Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.