涤荡

涤荡
dàng
địch đãng

rửa sạch; tẩy đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rửa sạch; tẩy đi

    • Rũ bỏ những tư tưởng cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.