涤尘

涤尘
chén
địch trần

rũ sạch bụi trần; gột rửa bụi bặm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rũ sạch bụi trần; gột rửa bụi bặm

    • Máy lọc bụi có thể giúp chúng ta làm sạch không khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.