涣然冰释

涣然冰释
huànránbīngshì
hoán nhiên băng thích

tan biến như băng tuyết (hiểu lầm hoặc nghi ngờ được giải tỏa hoàn toàn) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tan biến như băng tuyết (hiểu lầm hoặc nghi ngờ được giải tỏa hoàn toàn) [thành ngữ]

    • Sự hiểu lầm đã tan biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.