涡轮

涡轮
lún
oa luân

tuabin; tua-bin; tuốc-bin

1 nghĩa#23520
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuabin; tua-bin; tuốc-bin

    • Động cơ tuabin là một loại thiết bị cơ khí quay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.