涡核

涡核
oa hạch

lõi xoáy; tâm xoáy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lõi xoáy; tâm xoáy

    • Mắt bão là trung tâm của cơn bão.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.