涌进

涌进
yǒngjìn
dũng tiến

rải; rắc; đổ (tung ra)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rải; rắc; đổ (tung ra)

    • Mọi người tràn vào cửa hàng.

  2. động từ

    ùa vào; tràn vào

  3. động từ

    ùa vào; đổ vào; tràn vào

    • Mọi người đổ xô vào cửa hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.