涌起

涌起
yǒng
dũng khởi

phun ra; trào ra

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phun ra; trào ra

    • Trong lòng anh ấy dâng lên một dòng nước ấm.

  2. động từ

    trào dâng; nổi lên (cảm xúc)

  3. động từ

    trào dâng; nổi lên; dâng lên

  4. động từ

    phun

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.