涉密

涉密
shè
thiệp mật

liên quan đến thông tin mật; dính đến bí mật quốc gia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liên quan đến thông tin mật; dính đến bí mật quốc gia

    • Tài liệu này liên quan đến thông tin mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.