涉嫌人

涉嫌人
shèxiánrén
thiệp hiềm nhân

người bị tình nghi; nghi can

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người bị tình nghi; nghi can

    • Cảnh sát đang điều tra nghi phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.