涉历

涉历
shè
thiệp lịch

nếm thử; trải nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nếm thử; trải nghiệm

    • Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.