涅石

涅石
nièshí
niết thạch

đá phèn chua; alum

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đá phèn chua; alum

    • Alumen là một loại khoáng chất.

  2. danh từ

    đá phèn chua; alunite (vị thuốc trong Đông y)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.