涂改液

涂改液
gǎi
đồ cải dịch

bút xóa; dịch xóa chữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút xóa; dịch xóa chữ

    • Xin hãy dùng bút xóa để sửa lỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.