涂家

涂家
jiā
đồ gia

họa sĩ; thợ sơn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    họa sĩ; thợ sơn

    • Tô Gia là một họa sĩ nổi tiếng.

  2. danh từ

    họa sĩ; nhà nghệ thuật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.