浸淫

浸淫
jìnyín
tẩm dâm

(văn) thấm nhuần; ngấm sâu; đắm chìm (trong)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) thấm nhuần; ngấm sâu; đắm chìm (trong)

  2. động từ

    (văn) (bóng) đắm chìm; ngâm mình (trong một môi trường, lĩnh vực, cảm xúc...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.