海鲜

海鲜
hǎixiān
hải tiên

hải sản; đặc sản biển

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#15260
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hải sản; đặc sản biển

    • Tôi thích ăn hải sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.