海鲈

海鲈
hǎi
hải lư

cá vược biển; cá bass biển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá vược biển; cá bass biển

    • Tôi thích ăn cá vược biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.