海藻

海藻
hǎizǎo
hải tảo

rong biển; tảo biển

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19077
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rong biển; tảo biển

    • Rong biển là thực vật biển.

  2. danh từ

    rong biển; tảo biển

    • Hải tảo là thực vật biển.

  3. danh từ

    tảo bẹp; rong biển kelp

    • Tảo biển là thực vật biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.