海草

海草
hǎicǎo
hải thảo

rong biển; cỏ biển

1 nghĩa#35413
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rong biển; cỏ biển

    • Cỏ biển mọc trong biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.