海盐

海盐
hǎiyán
hải diêm

muối biển; muối hải diêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    muối biển; muối hải diêm

    • Muối biển có lợi cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.