海狸鼠

海狸鼠
hǎishǔ
hải ly thử

con hải ly Nam Mỹ; nutria (Myocastor coypus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con hải ly Nam Mỹ; nutria (Myocastor coypus)

    • Hải ly chuột là một loài động vật gặm nhấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.