海损

海损
hǎisǔn
hải tổn

tổn thất hàng hóa trên biển; hải tổn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổn thất hàng hóa trên biển; hải tổn

    • Hải tổn là những tổn thất hàng hóa xảy ra trong quá trình vận chuyển trên biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.