海战

海战
hǎizhàn
hải chiến

hải chiến; trận chiến trên biển

1 nghĩa#49869
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hải chiến; trận chiến trên biển

    • Trận hải chiến rất ác liệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.