海堤

海堤
hǎi
hải đê

bờ đê; đê bờ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bờ đê; đê bờ

    • Đê biển bảo vệ bờ biển.

  2. danh từ

    bờ đê; ao; đầm

  3. danh từ

    đê biển; đê chắn sóng

    • Đê biển bảo vệ đường bờ biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.