海地

海地
Hǎi
hải địa

Haiti

1 nghĩa#30215
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Haiti

    • Haiti là một quốc đảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.