海伦

海伦
Hǎilún
hải luân

Hải Luân

1 nghĩa#3691
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hải Luân

    女性人名,来自西方的名字nǚxìng rénmíng, láizì xīfāng de míngzi

    • Helen là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.