浴场

浴场
chǎng
dục trường

bãi tắm; khu tắm

1 nghĩa#27266
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi tắm; khu tắm

    • Bãi tắm này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.