浮潜

浮潜
qián
phù tiềm

lặn ống thở; snorkeling

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lặn ống thở; snorkeling

    • Chúng ta đi lặn biển đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.