浮想

浮想
xiǎng
phù tưởng

thoáng nghĩ; ý nghĩ thoáng qua

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thoáng nghĩ; ý nghĩ thoáng qua

    • Anh ấy chìm vào những suy nghĩ miên man.

  2. danh từ

    ý tưởng thoáng qua; suy nghĩ nảy sinh

    • Trong đầu anh ấy có rất nhiều ý tưởng.

  3. danh từ

    hồi tưởng; ký ức thoáng qua

    • Anh ấy chìm vào hồi ức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.