浪蚀

浪蚀
làngshí
lãng thực

xói mòn do sóng biển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xói mòn do sóng biển

    • Xói mòn do sóng là một quá trình địa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.