浩阔

浩阔
hàokuò
hạo khoát

rộng lớn; mênh mông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rộng lớn; mênh mông

    • Đại dương bao la trải dài bất tận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.