浩特

浩特
hào
hạo đặc

thị trấn; khu dân cư du mục (tiếng Mông Cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trấn; khu dân cư du mục (tiếng Mông Cổ)

    • Trại du mục này rất đẹp.

  2. danh từ

    thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot)

    • Thị trấn này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.