浑家

浑家
húnjiā
hồn gia

vợ; bà (xưng hô lịch sự)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ; bà (xưng hô lịch sự)

    • Anh ấy đưa vợ đi du lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.