测孕

测孕
yùn
trắc dựng

kiểm tra thai; thử thai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra thai; thử thai

    • Cô ấy cần xét nghiệm thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.