浆糊

浆糊
jiànghu
tương hồ

hồ dán; keo hồ

2 nghĩa#41083
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ dán; keo hồ

  2. danh từ

    bùn; đất sét; nhão

    • Tôi cần một ít hồ dán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.