浆硬

浆硬
jiāngyìng
tương ngạnh

hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt

    • Chiếc áo này đã được hồ cứng rồi.

  2. động từ

    hồ vải cho cứng; hồ cứng (vải)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.