Tới nội dung chính

浆

浆
jiāng
tương
⽔bộ thuỷ · 10 nét

chất lỏng đặc; hồ (bột); nước cháo

2 nghĩa#38691
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chất lỏng đặc; hồ (bột); nước cháo

    • 。

      Loại chất lỏng đặc này rất đậm đặc.

  2. 貳动động từ

    hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt

    • 。

      Bộ quần áo này cần được hồ.

浆
jiāng
tương
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu