Tới nội dung chính

糨

糨
jiàng
cưỡng
⽶bộ mễ · 18 nét

trung tâm; đầu mối; then chốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trung tâm; đầu mối; then chốt

    • 。

      Bát cháo này rất đặc.

糨
jiàng
cưỡng
BỘ THỦ⽶
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu