流量计

流量计
liúliàng
lưu lượng kế

đồng hồ đo lưu lượng; lưu lượng kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ đo lưu lượng; lưu lượng kế

    • Cái lưu lượng kế này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.