流辈

流辈
liúbèi
lưu bối

người cùng thế hệ; bạn đồng trang lứa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người cùng thế hệ; bạn đồng trang lứa

    • Anh ấy là người bạn tốt nhất trong số những người cùng thời với tôi.

  2. danh từ

    người cùng trang lứa; bạn đồng lứa

    • Họ là những người cùng thế hệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.