流行病

流行病
liúxíngbìng
lưu hành bệnh

dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm lưu hành

1 nghĩa#42490
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm lưu hành

    • Dịch bệnh này lây lan rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.