流苏鹬

流苏鹬
liú
lưu tô duật

(loài chim của Trung Quốc) ruff (Calidris pugnax)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (loài chim của Trung Quốc) ruff (Calidris pugnax)

    • Chim ruff là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.