流目

流目
liú
lưu mục

đảo mắt; đưa mắt nhìn quanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đảo mắt; đưa mắt nhìn quanh

    • Anh ấy đảo mắt nhìn quanh, tìm kiếm thứ gì đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.