流浪者

流浪者
liúlàngzhě
lưu lãng giả

kẻ lang thang; người phiêu bạt

4 nghĩa#19254
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ lang thang; người phiêu bạt

    • Anh ấy là một người lang thang.

  2. danh từ

    người lang thang; kẻ phiêu bạt

  3. danh từ

    kẻ lang thang; người vô gia cư

  4. lang thang; phiêu bạt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.