流水线

流水线
liúshuǐxiàn
lưu thuỷ tuyến

dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp

    • Nhà máy này có ba dây chuyền sản xuất.

  2. danh từ

    dây chuyền sản xuất; (tin học) pipeline

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.