流体

流体
liú
lưu thể

chất lỏng; lưu thể (chất lỏng hoặc khí)

1 nghĩa#44636
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất lỏng; lưu thể (chất lỏng hoặc khí)

    • Nước là một loại chất lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.