流于

流于
liú
lưu vu

trở nên (thường theo nghĩa xấu); sa vào; rơi vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trở nên (thường theo nghĩa xấu); sa vào; rơi vào

    • Tác phẩm của anh ấy trở nên hình thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.