派生

派生
pàishēng
phái sinh

phái sinh; dẫn xuất; sinh ra (từ cái khác)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phái sinh; dẫn xuất; sinh ra (từ cái khác)

    • Từ này được phái sinh từ tiếng Latin.

  2. động từ

    dẫn xuất; phái sinh; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)

    • Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

  3. động từ

    thứ sinh; phái sinh; thứ cấp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.