- 氵thủy(nước)BỘ
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)HÌNH THANH
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
tin tưởng; thư (thư từ); tín hiệu
tin tưởng; thư (thư từ); tín hiệu
Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến.
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
tin tưởng; thư (thư từ); tín hiệu
tin tưởng; thư (thư từ); tín hiệu
Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến.
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.