Tới nội dung chính

派别

派别
pàibié
phái biệt

phe phái; trường phái; giáo phái; bè phái

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phe phái; trường phái; giáo phái; bè phái

    • 。

      Phái này có rất nhiều người.

派
pā
phái
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu